N25Q032A13EF4A0F vs N25Q032A13EV741 So sánh

So sánh chi tiết song song của N25Q032A13EF4A0F bằng Micron Technology và N25Q032A13EV741 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
N25Q032A13EF4A0F N25Q032A13EF4A0F - 32Mbit SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q032A13EF4A0F - 32Mbit SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q032A13EF4A0F ✓ Hoạt động
Micron Technology
N25Q032A13EV741 N25Q032A13EV741 - 32Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q032A13EV741 - 32Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q032A13EV741 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số N25Q032A13EF4A0F N25Q032A13EV741
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR Memory IC (Serial) Non-Volatile, FLASH - NOR
Kích thước bộ nhớ 32 Mbit (4 MB) 32Mbit (8M x 4)
Giao diện SPI (Multi-I/O) —
Clock Frequency 108 MHz —
Điện áp cung cấp 3 V (2.7 V to 3.6 V) 2.7 V to 3.6 V
Hộp 8-UFDFPN (MLP8) 4 x 3 mm 8-lead VDFPN (EV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Read Modes Standard, Dual, Quad SPI —
Erase Granularity 4 KB subsector / 64 KB sector —
Grade Automotive —
Write Cycle Endurance [DATA_NEEDED: endurance cycles] —
Data Retention [DATA_NEEDED: retention years] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] —
Access Time [DATA_NEEDED: access time] —
Program/Erase Speed [DATA_NEEDED: page program time] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Packaging Tape & Reel (T&R) Bulk
Memory Format — FLASH
Memory Interface — SPI
Tần số xung maksimum — 108 MHz
Write Cycle Time - Word — 8 ms
Write Cycle Time - Page — 5 ms
Technology — FLASH - NOR (SLC)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3 (168 Hours)
Part Status — Obsolete
Application Segment — Telecom

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá