N25Q064A13ESEA0F vs N25Q256A13E12A0F So sánh
So sánh chi tiết song song của N25Q064A13ESEA0F bằng Micron Technology và N25Q256A13E12A0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
N25Q064A13ESEA0F - 64Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron
N25Q064A13ESEA0F ✓ Hoạt độngMicron Technology
N25Q256A13E12A0F - 256Mb SPI NOR Flash, 108MHz | Micron
N25Q256A13E12A0F ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | N25Q064A13ESEA0F | N25Q256A13E12A0F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash - Serial SPI | NOR Flash, Serial SPI |
| Kích thước bộ nhớ | 64 Mbit (8 MB) | — |
| Giao diện | SPI (1-bit / 2-bit / 4-bit) | — |
| Max Clock Frequency | 108 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3 V (2.7 V to 3.6 V class) | 2.7 V to 3.6 V |
| Tổ chức | 64M x1 / 32M x2 / 16M x4 | 64M x 4 (Mouser listing); 32M x 8 per FindIC listing - see validation note |
| Access Time | 7 ns | 8 ns (per FindIC listing) |
| Hộp | 8-SO Wide (SOP-8 W) | 24-ball T-PBGA (6x8 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] | -40C to +125C |
| XIP Mode | Supported (execute-in-place) | — |
| Program / Erase Suspend | Supported | — |
| Hardware / Software Reset | Supported | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR variant) | Tape & Reel (TR suffix) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | Compliant |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Density | — | 256 Mbit (32 MB) |
| Max SPI Clock Frequency | — | 108 MHz |
| I/O Modes | — | Single, Dual, Quad I/O (Multiple I/O Serial Flash) |
| Technology | — | SLC (Single-Level Cell) |
| Sector Erase Size | — | 4 KB |
| Program/Erase Endurance | — | [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] |
| Data Retention | — | [DATA_NEEDED: data retention years] |
| Active Read Current | — | [DATA_NEEDED: ICC read current] |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: ICC standby current] |