N25Q512A83GSFA0F vs N25Q512A13G12A0F So sánh

So sánh chi tiết song song của N25Q512A83GSFA0F bằng Micron Technology và N25Q512A13G12A0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
N25Q512A83GSFA0F N25Q512A83GSFA0F - 512Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q512A83GSFA0F - 512Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q512A83GSFA0F ✓ Hoạt động
Micron Technology
N25Q512A13G12A0F N25Q512A13G12A0F - 512Mb SPI NOR Flash 108MHz AEC-Q100 | Micron

N25Q512A13G12A0F - 512Mb SPI NOR Flash 108MHz AEC-Q100 | Micron

N25Q512A13G12A0F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số N25Q512A83GSFA0F N25Q512A13G12A0F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR (Serial SPI) NOR Flash - Serial SPI
Kích thước bộ nhớ 512Mb (128M x 4) —
Technology SLC NOR Flash —
Giao diện SPI - Multiple I/O SPI, Dual SPI, Quad SPI
Max Clock Frequency 108 MHz 108 MHz
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 3V / 3.3V
Write Cycle Time - Word, Page 8 ms, 5 ms —
Sector Erase Size 4 KB 4 KB
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 16-SO (SOIC DDP) 24-ball TFBGA (6x8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Memory Format FLASH —
Tổ chức 128M x 4 512M x 1 / 256M x 2 / 128M x 4 bit
Non-Volatile Category Non-Volatile Memory —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Package Body Size [DATA_NEEDED: package body dimensions] —
Density — 512 Mbit (64 MB)
Access Time — 8 ns
Temperature Grade — Automotive (AEC-Q100)
Number of Terminals — 24
Packaging — Tape & Reel (TR)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Endurance — [DATA_NEEDED: program/erase cycles]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá