NDL46PFP-8KET vs MT41K256M16HA-125 So sánh

So sánh chi tiết song song của NDL46PFP-8KET bằng Không biết và MT41K256M16HA-125 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NDL46PFP-8KET NDL46PFP-8KET

NDL46PFP-8KET

NDL46PFP-8KET
Micron Technology
MT41K256M16HA-125 MT41K256M16HA-125 - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125 - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NDL46PFP-8KET MT41K256M16HA-125
Thương hiệu — Micron Technology
Danh mục — Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $6,36
Kiểu bộ nhớ — SDRAM - DDR3L
Kích thước bộ nhớ — 4Gbit (256M x 16)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Clock Frequency — 800 MHz
Access Time — 13.75 ns
Điện áp cung cấp — 1.35 V
Hộp — 96-FBGA (9x14 mm)
Số lượng chân — 96
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Logic Family — CMOS
Refresh Interval — 7.8 us at 85C
Latency CAS — 11

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

NDL46PFP-8KET

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá