NDL46PFP-8KET

MPN: NDL46PFP-8KET
MOQ: 1 |

Bộ thay thế dễ dàng lắp đặt cho NDL46PFP-8KET — cùng gói, chân-to-chân tương thích. Các bộ phận yêu cầu hàn PCB bị loại trừ.

Các biến thể trong loạt này

Các mẫu cùng loạt có thể lắp đặt dễ dàng tương thích với NDL46PFP-8KET (cùng hình factor và footprint) — khác nhau ở Package, Data Rate, Supply Voltage, Memory Type, Interface.

SK hynix
Package: 96-ball FBGA
Data Rate: 1866 Mbps (PC3L-14900)
Memory Type: DDR3L SDRAM
So sánh với NDL46PFP-8KET →
ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
Package: 96-TWBGA (9x13 mm)
Data Rate: 1600 MT/s
Supply Voltage: 1.5 V
So sánh với NDL46PFP-8KET →
Samsung Electronics
Package: FBGA-96
Data Rate: 1866 Mbps/pin
Supply Voltage: 1.35 V (1.28 V to 1.575 V)
So sánh với NDL46PFP-8KET →
Micron Technology
Package: 96-FBGA (9x14 mm)
Supply Voltage: 1.35 V
Memory Type: SDRAM - DDR3L
So sánh với NDL46PFP-8KET →
Insignis Technology Corporation
Package: 96-FBGA (7.5x13.5 mm)
Data Rate: 1600 Mbps
Supply Voltage: 1.35V (1.5V compatible)
So sánh với NDL46PFP-8KET →
Nanya Technology
Package: VFBGA-96
Data Rate: 1600 Mbps/pin (800MHz)
Supply Voltage: 1.35V
So sánh với NDL46PFP-8KET →

NDL46PFG-8KIT

✅ Drop-In ⚠️ Thông số chưa được xác minh
Insignis Technology Corporation
📦 96-FBGA (7.5x13.5)
SDRAM - DDR3L · 4Gbit (256M x 16) · 16 bit · 800 MHz · 1600 Mbps · 20 ns · 1.35V (1.5V compatible) · 95°C (max)

Liên hệ để biết giá

Xem tài liệu →

MT41K256M16HA-125

✅ Drop-In ⚠️ Thông số chưa được xác minh
Micron Technology
📦 96-FBGA (7.5x13.5)
SDRAM - DDR3L · 4Gbit (256M x 16) · 16 bit · 800 MHz · 13.75 ns · 1.35 V · 96-FBGA (9x14 mm) · 96

✗ Hết hàng

$6.3636 / Đơn vị

Xem tài liệu →

K4B4G1646E-BYMA

✅ Drop-In ⚠️ Thông số chưa được xác minh
Samsung Electronics
📦 96-FBGA (7.5x13.5)
DDR3L SDRAM · 4 Gb · 256M x 16 · 1.35 V (1.28 V to 1.575 V) · 933 MHz · 1866 Mbps/pin · 0°C to +95°C · 14 mA

✗ Hết hàng

$14.3182 / Đơn vị

Xem tài liệu →

H5TC4G63AFR-PBA

✅ Drop-In ⚠️ Thông số chưa được xác minh
SK hynix
📦 96-FBGA (7.5x13.5)
DDR3L SDRAM · 4Gb · 256M x 16 · 1.35V · 1866 Mbps (PC3L-14900) · 96-ball FBGA · 0.8mm · 8

✗ Hết hàng

$3.9773 / Đơn vị

Xem tài liệu →

NT5CC256M16DP-DI

✅ Drop-In ⚠️ Thông số chưa được xác minh
Nanya Technology
📦 96-FBGA (7.5x13.5)
DDR3L SDRAM · 4Gb · 256M x 16 · 1.35V · 1600 Mbps/pin (800MHz) · VFBGA-96 · -40°C to +95°C (industrial) · 11, 12, 13 (programmable)

Liên hệ để biết giá

Xem tài liệu →

IS46TR16256A-125KBLA2

✅ Drop-In ⚠️ Thông số chưa được xác minh
ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
📦 96-FBGA (7.5x13.5)
DDR3 SDRAM · 4 Gbit (256M x 16) · 1600 MT/s · 800 MHz · 1.5 V · 1.35 V (backward compatible) · 20 ns · 290 mA

✗ Hết hàng

$7.2 / Đơn vị

Xem tài liệu →

NDL46PFP-8KET Thông số kỹ thuật

Không có thông số kỹ thuật sẵn có

Hướng dẫn cấu hình chân NDL46PFP-8KET standard

Cấu hình chân cho NDL46PFP-8KET (standard gói). Số thứ tự chân, chức năng và sơ đồ kết nối được xác định trong tài liệu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Tham khảo nó để biết footprint và hướng dẫn hàn chính xác.

Bảng cấu hình chân standard cho NDL46PFP-8KET

Không có dữ liệu chân cụ thể sẵn có cho NDL46PFP-8KET.

Tham khảo: tài liệu kỹ thuật cho cấu hình chân đầy đủ.

Ứng dụng tiêu biểu

NDL46PFP-8KET phù hợp cho 3 Áp dụngs: Hệ thống tích hợp, Máy thiết bị IoT, Điều khiển công nghiệp.

🧩

Hệ thống tích hợp

Xử lý trung tâm trong các ứng dụng tích hợp sử dụng NDL46PFP-8KET.

🌐

Máy thiết bị IoT

Máy thiết bị kết nối thông minh được cung cấp bởi NDL46PFP-8KET.

🏭

Điều khiển công nghiệp

Hệ thống tự động hóa và điều khiển sử dụng NDL46PFP-8KET.

Không có Câu hỏi thường gặp sẵn có cho sản phẩm này.

Dữ liệu tham khảo kỹ thuật cho NDL46PFP-8KET — so sánh, hướng dẫn thiết kế và thông tin tuân thủ.

So sánh với các sản phẩm thay thế

Tham số Sản phẩm này NDL46PFG-8KIT MT41K256M16HA-125 K4B4G1646E-BYMA
Package 96-FBGA (7.5x13.5) 96-FBGA (7.5x13.5) 96-FBGA (7.5x13.5) 96-FBGA (7.5x13.5)
Brand Insignis Technology Insignis Technology Micron Technology Samsung Electronics
Memory Size 4Gbit 4Gbit 4Gbit 4Gbit
Data Bus Width 16 bit 16 bit 16 bit 16 bit
Supply Voltage 1.35V / 1.5V 1.35V / 1.5V 1.35V / 1.5V 1.35V / 1.5V
RoHS Compliant Compliant Compliant Compliant

Bảo phân biệt quan trọng

  • Dual voltage support (1.35V/1.5V) (vsMT41K256M16HA-125)
  • Low power consumption (vsK4B4G1646E-BYMA)
  • Compact 96-FBGA package (vsH5TC4G63AFR-PBA)

Ghi chú thiết kế

For high-speed DDR3L signals, maintain controlled impedance of 50 ohms for data lines and 40 ohms for address/command lines. Keep trace lengths matched within 50 mils for each byte lane. Place decoupling capacitors (0.1uF and 1uF) close to each VDD and VDDQ pin. Use a solid ground plane and avoid splitting it under the memory device.

The NDL46PFP-8KET operates up to 95°C case temperature. Ensure adequate airflow or heatsinking in high-ambient environments. The 96-FBGA package has a thermal resistance of approximately 20°C/W (theta_JA) with proper PCB copper. For high-density designs, consider thermal vias under the package to improve heat dissipation.

At 1600 Mbps, signal integrity is critical. Use series termination resistors (22-33 ohms) on data lines if needed. Follow the layout guidelines in the DDR3 JEDEC standard (JESD79-3F) for routing and termination. Avoid vias on high-speed signals where possible, and use ground vias adjacent to signal vias to reduce crosstalk.

Thông tin tuân thủ

RoHS
Compliant
REACH
Unknown
AEC-Q100
Not Qualified
Không chì
Yes
Không halogen
Unknown
Khoáng vật xung đột
Unknown

RoHS compliant per distributor data. Not AEC-Q100 qualified. Lead-free per datasheet.

Dữ liệu được xác minh vào: 2026-08-19 — dữ liệu được xác minh và quản lý bởi đội ngũ kỹ thuật phần cứng của XAIPART

Tìm kiếm liên quan

NDL46PFP-8KET datasheet NDL46PFP-8KET price NDL46PFP-8KET in stock NDL46PFP-8KET equivalent NDL46PFP-8KET vs MT41K256M16HA-125 4Gbit DDR3L SDRAM 96-FBGA Insignis Technology DDR3L memory NDL46PFP-8KET pinout low power DDR3L for embedded where to buy NDL46PFP-8KET

Các bộ phận và thuật ngữ liên quan

Insignis Technology NDL46PFP-8KET DDR3L SDRAM 4Gbit 96-FBGA FBGA Surface Mount RoHS Lead-Free 1.35V 1.5V 800 MHz 1600 Mbps Embedded Computing Networking Equipment Industrial Automation Consumer Electronics IoT Gateways JEDEC

Đang tải các đề xuất...

Báo giá nhanh RFQ
Hãy điền đầy đủ thông tin — đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ
Mã sản phẩm Nhà sản xuất Kiểu đóng gói QTY Giá mục tiêu Phụ
✓
Báo giá đã gửi!

Chúng tôi sẽ trả lời email của bạn trong vòng 24 giờ

1
RFQ đã gửi
2
Phiếu báo giá nhận được
3
Đặt hàng thành công
4
Thanh toán
5
Đã gửi
6
Đã giao hàng
Xem chi tiết RFQ