NE5534P vs NE5534DRE4 So sánh

So sánh chi tiết song song của NE5534P bằng Texas Instruments và NE5534DRE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
NE5534P NE5534P - 30V, 10MHz Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

NE5534P - 30V, 10MHz Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

NE5534P ✓ Hoạt động
Texas Instruments
NE5534DRE4 NE5534DRE4 - Single Low-Noise Op Amp 10MHz | Texas Instruments

NE5534DRE4 - Single Low-Noise Op Amp 10MHz | Texas Instruments

NE5534DRE4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NE5534P NE5534DRE4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Single operational amplifier Low-Noise Operational Amplifier
Điện áp cung cấp 30 V maximum —
Unity-Gain Bandwidth 10 MHz typical 10 MHz (typical)
Equivalent Input Noise Voltage 3.5 nV/√Hz —
Slew Rate 13 V/µs typical 13 V/μs (typical)
Common-Mode Rejection Ratio 100 dB typical —
DC Voltage Gain 100 V/V typical —
Output Voltage Swing 32 V peak-to-peak typical with VCC = ±18 V and RL = 600 Ω —
Number of Amplifiers 1 —
Hộp 8-pin PDIP 8-pin SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -55 °C to +125 °C
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] —
Output Current [DATA_NEEDED: output current] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification unknown —
Lead-Free Status unknown —
Halogen-Free Status unknown —
Conflict Minerals Status unknown —
Number of Channels — 1 Circuit
Input Voltage Noise Density — 3.5 nV/√Hz (typical)
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) — 100 dB (typical)
DC Open-Loop Voltage Gain — 100 V/mV (typical)
Peak-to-Peak Output Voltage Swing — 32 V (typical, ±18V supply, 600 Ω load)
Supply Voltage Range (Dual) — ±3 V to ±20 V
Supply Voltage Range (Single) — 6 V to 40 V
Packaging — Tape and Reel (DRE4 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá