NT5CC256M16DP-FLNA vs MT41K256M16HA-125 So sánh

So sánh chi tiết song song của NT5CC256M16DP-FLNA bằng Nanya Technology và MT41K256M16HA-125 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nanya Technology
NT5CC256M16DP-FLNA NT5CC256M16DP-FLNA - 4Gb DDR3L SDRAM | Nanya Technology

NT5CC256M16DP-FLNA - 4Gb DDR3L SDRAM | Nanya Technology

NT5CC256M16DP-FLNA ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT41K256M16HA-125 MT41K256M16HA-125 - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125 - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NT5CC256M16DP-FLNA MT41K256M16HA-125
Thương hiệu Nanya Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $6,36
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM SDRAM - DDR3L
Tổ chức 256M x 16 —
Total Density 4 Gb —
Điện áp cung cấp 1.35 V (1.283 V to 1.45 V) 1.35 V
Tốc độ dữ liệu 1600 Mbps (PC3L-12800) —
Latency CAS 11, 12, 13 11
Burst Length 8, 4 (with burst chop) —
Number of Banks 8 —
Giao diện SSTL-15 —
Hộp BGA-96 (13x9 mm) 96-FBGA (9x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C (industrial), -40°C to +105°C (automotive) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS Compliant —
Lead-Free Yes Yes
Refresh Auto self-refresh, auto precharge —
Tính năng Write leveling, dynamic ODT, ZQ calibration, data mask, asynchronous reset —
Kích thước bộ nhớ — 4Gbit (256M x 16)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Clock Frequency — 800 MHz
Access Time — 13.75 ns
Số lượng chân — 96
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant
Logic Family — CMOS
Refresh Interval — 7.8 us at 85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá