OPA828IDR vs OPA211ID So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA828IDR bằng Texas Instruments và OPA211ID bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA828IDR OPA828IDR - 45MHz JFET Op Amp, 4nV/√Hz | TI | Precision Amplifier

OPA828IDR - 45MHz JFET Op Amp, 4nV/√Hz | TI | Precision Amplifier

OPA828IDR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA211ID OPA211ID - 1.1nV/Hz Precision Op Amp 80MHz SOIC-8 | TI

OPA211ID - 1.1nV/Hz Precision Op Amp 80MHz SOIC-8 | TI

OPA211ID ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA828IDR OPA211ID
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type JFET-input operational amplifier —
Number of Channels 1 —
Gain Bandwidth Product 45 MHz —
Slew Rate 150 V/us 20 V/us
Input Voltage Noise Density 4 nV/√Hz at 1 kHz —
Input Voltage Noise (0.1 Hz to 10 Hz) 60 nVRMS —
Input Bias Current 1 pA (typical) 60 nA
Input Offset Voltage 50 uV —
Input Offset Voltage Drift 0.45 uV/C —
Supply Voltage Range ±4 V to ±18 V (36 V total) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Kiểu đầu ra Rail-to-rail output (RRO) Rail-to-Rail Output
Input Type MUX-friendly JFET inputs —
Hộp 8-SOIC (SO-8) 8-SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Predecessor Parts OPA627, OPA827 —
Độ dày tiếng ồn — 1.1 nV/rtHz
Gain-Bandwidth Product — 80 MHz
Điện áp yên tĩnh — 3.6 mA per amplifier
Offset Voltage — 50 uV typical
THD+N — 0.000015%
Stability — Unity-Gain Stable
Kênh — 1
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá