P1010NXE5KHA vs P1010NXN5KHA So sánh

So sánh chi tiết song song của P1010NXE5KHA bằng NXP Semiconductors và P1010NXN5KHA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1010NXE5KHA P1010NXE5KHA - QorIQ P1010 1GHz e500v2 MPU 425-TEPBGA | NXP

P1010NXE5KHA - QorIQ P1010 1GHz e500v2 MPU 425-TEPBGA | NXP

P1010NXE5KHA ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1010NXN5KHA P1010NXN5KHA - QorIQ P1010 1GHz SoC, 425-TEBGA | NXP

P1010NXN5KHA - QorIQ P1010 1GHz SoC, 425-TEBGA | NXP

P1010NXN5KHA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1010NXE5KHA P1010NXN5KHA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series QorIQ P1 —
Core PowerPC e500v2 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Max Core Frequency 1.0 GHz —
L1 Cache (I/D per core) 32 KB / 32 KB —
L2 Cache 256 KB (with ECC) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (extended) -40C to +105C (Industrial / Extended)
Điện áp cung cấp 1.0 V core (typical) 1.0 V core, 1.35 V / 1.5 V DDR3 I/O
Hộp 425-TEPBGA I (19x19 mm) 425-ball TEPBGA (Thermal Enhanced Plastic BGA)
Process Node 45 nm —
Security Engine SEC 4.0 (AES, DES, Kasumi, SHA, PK) SEC (crypto accelerator), Trusted Boot, Trust Architecture
Ethernet 1x GbE MAC 3x Gigabit Ethernet (eTSEC: 10/100/1000 + 2x RGMII)
PCIe 2x PCIe Gen2 3x PCIe Gen 2.0 controllers
SATA 2x SATA 2.0 2x SATA 2.0 interfaces
USB USB 2.0 with ULPI 2x USB 2.0 (host + device/host with ULPI)
Memory Controller DDR3/DDR3L with ECC DDR3 with ECC support, 16-bit interface
NAND Flash Controller Yes (with ECC) —
Trusted Boot Yes (secure boot chain) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
Core Architecture — Power Architecture e500v2, 32-bit, dual-issue
Core Frequency — 1000 MHz (1.0 GHz)
Instruction Set — Power Architecture, Book-E enhanced
Process Technology — 45 nm CMOS
L1 Cache (I/D) — 32 KB / 32 KB per core
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá