P1020NXN2HFB vs P1020NXN2FFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1020NXN2HFB bằng NXP Semiconductors và P1020NXN2FFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1020NXN2HFB P1020NXN2HFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz MPU | NXP Semiconductors

P1020NXN2HFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz MPU | NXP Semiconductors

P1020NXN2HFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1020NXN2FFB P1020NXN2FFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC, 689-TEPBGA | NXP

P1020NXN2FFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC, 689-TEPBGA | NXP

P1020NXN2FFB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1020NXN2HFB P1020NXN2FFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Processor Family PowerPC e500v2 —
CPU Cores 2 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Core Frequency 800 MHz —
Hộp / Vỏ 689-TEPBGA II (31 x 31 mm) with exposed thermal pad —
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm CMOS
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO voltage] 0.95 V minimum (core)
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Status Lead Free —
Series QorIQ P1 —
Peripherals Ethernet MACs, PCI Express, USB, SDHC, I2C, SPI, UART, TDM, DMA, Security Engine —
Security Integrated security/crypto engine (per QorIQ P1 family) —
Memory Interface DDR3/DDR2 controller with ECC (per QorIQ P1 family) —
Architecture — Power Architecture e500v2
Core Count — 2 (dual-core)
Core Frequency — 800 MHz (2 x 667 MHz internal)
Hộp — 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Package Pin Count — 689 (ball grid)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (extended industrial)
Silicon Revision — R1.1
Memory Controller — DDR2/DDR3 with ECC, 64-bit
Maximum Memory Capacity — [DATA_NEEDED: maximum DDR capacity]
Ethernet Interfaces — GbE (10/100/1000)
PCIe — PCIe Gen1 (x1/x2)
USB — USB 2.0 controller
TDM Ports — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá