P2010NXE2KHC vs P2010NSE2KHC So sánh
So sánh chi tiết song song của P2010NXE2KHC bằng NXP Semiconductors và P2010NSE2KHC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P2010NXE2KHC - QorIQ P2 1-Core 1.2GHz Power Arch SoC | NXP
P2010NXE2KHC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
P2010NSE2KHC - QorIQ P2010 e500v2 MPU 1.2GHz 689-TEBGA II | NXP
P2010NSE2KHC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P2010NXE2KHC | P2010NSE2KHC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Product Family | QorIQ P2 | — |
| Core Architecture | Power Architecture e500v2 (Book E) | 32-Bit Power Architecture |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Maximum Core Frequency | 1.2 GHz (1000/800 MHz core grades) | 1.2 GHz |
| Core Voltage | 1.05 V | — |
| Process Technology | 45 nm | 45 nm |
| Instruction Set | Power Architecture Book E, FPU, MMU | — |
| L1 Cache (per core) | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache | — |
| Memory Controller | DDR2/DDR3 with ECC | — |
| Ethernet | Quad GbE MAC | 10/100/1000 Mbps (GbE) |
| PCI Express | 2 x PCIe controllers | — |
| Serial RapidIO (SRIO) | 2 ports | — |
| USB | USB 2.0 (ULPI interface) | USB 2.0 |
| Security Engine (SEC) | Yes - IPSec/SSL/TLS/SRTP acceleration | — |
| Hộp | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | 689-TEBGA II (31x31 mm) with exposed thermal pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (Extended) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái vòng đời | Last Time Buy (per NXP discontinuance notice) | — |
| Core Processor | — | PowerPC e500v2 |
| Co-Processors / DSP | — | Security; SEC 3.3 |
| RAM Controller | — | DDR2, DDR3 with ECC |
| PCIe | — | PCI Express Gen 1 |
| Serial RapidIO | — | Yes |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to 125 C (junction) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | — | RoHS Compliant |
| Lead-Free Status | — | Lead Free |
| Silicon Revision | — | Rev 2.1 |
| Series | — | QorIQ P2 |
| Graphics Acceleration | — | No |