P2020NSE2HFC vs P2010NSE2HHC So sánh

So sánh chi tiết song song của P2020NSE2HFC bằng NXP Semiconductors và P2010NSE2HHC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P2020NSE2HFC P2020NSE2HFC - QorIQ P2 Dual-Core 1.2GHz SoC | NXP Semiconductors

P2020NSE2HFC - QorIQ P2 Dual-Core 1.2GHz SoC | NXP Semiconductors

P2020NSE2HFC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P2010NSE2HHC P2010NSE2HHC - QorIQ P2010 800MHz e500v2 SoC | NXP

P2010NSE2HHC - QorIQ P2010 800MHz e500v2 SoC | NXP

P2010NSE2HHC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P2020NSE2HFC P2010NSE2HHC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family QorIQ P2 —
Core Architecture PowerPC e500v2 —
Number of Cores 2 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 1.2 GHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +125 °C —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC
Co-Processor / Security Engine SEC 3.3 (IPsec/SSL/3GPP) —
Ethernet Interfaces 10/100/1000 Mbps (RGMII), dual GbE —
PCI Express PCIe Gen 1.1 x1/x2/x4 controllers —
Serial RapidIO 2x SRIO ports —
USB USB 2.0 Host/Device Yes (USB 2.0 with PHY)
UART 4x UART —
I2C / SPI / SDHC Yes (2x I2C, SPI, SDHC) —
NAND Flash Controller Yes —
L1 Cache (per core) 32 KB I-cache + 32 KB D-cache —
L2 Cache (shared) 512 KB —
Hộp 689-TEPBGA II 31x31 mm with exposed pad 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core voltage] —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors
Part Family — QorIQ P2 (P2010/P2020)
Processor Type — PowerPC e500v2
Core Count — 1 (single-core)
Data Path Width — 32-bit
Core Frequency — 800 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +125 C
Ethernet — Gigabit Ethernet (multiple ports)
PCIe — Yes (PCI Express)
Serial RapidIO (SRIO) — Yes
Security Engine (SEC) — Yes (AES / 3DES / SHA)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Lead Free Status — Lead Free
Packaging — Tray
Silicon Revision — Rev 2.1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá