P2041NXE7MMC vs P2041NXN7MMC So sánh

So sánh chi tiết song song của P2041NXE7MMC bằng NXP Semiconductors và P2041NXN7MMC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P2041NXE7MMC P2041NXE7MMC - QorIQ 4-Core 1.2GHz SoC, 780-FCBGA | NXP Semiconductors

P2041NXE7MMC - QorIQ 4-Core 1.2GHz SoC, 780-FCBGA | NXP Semiconductors

P2041NXE7MMC ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P2041NXN7MMC P2041NXN7MMC - QorIQ P2041 Quad-Core 1.2GHz SoC | NXP

P2041NXN7MMC - QorIQ P2041 Quad-Core 1.2GHz SoC | NXP

P2041NXN7MMC ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P2041NXE7MMC P2041NXN7MMC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Part Number P2041NXE7MMC —
Series QorIQ P2 QorIQ P2
Core Architecture Power Architecture e500mc —
Number of Cores 4 4
Core Frequency 1.2 GHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Memory Controller DDR3 / DDR3L with ECC —
PCIe Controllers 3 x PCIe Gen2 —
SATA Ports 2 x SATA 2.0 —
Serial RapidIO Ports 4 x SRIO —
Ethernet 4 x 1 GbE + 1 x 10 GbE (XAUI) 10/100/1000 Mbps (5 interfaces)
Security Engine SEC (DES/3DES/AES/SHA/RSA/ECC) —
Hộp 780-FCBGA (23x23 mm) 780-FCPBGA (23x23 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái vòng đời End of Life —
Đông trùng haogen Compliant —
Core Processor — PowerPC e500mc
Core Width — 32-Bit
Core Speed — 1.2 GHz
RAM Controllers — DDR3, DDR3L
Graphics Acceleration — No
10GbE Support — Yes (via XAUI/KR SerDes)
PCIe — Yes (PCI Express)
SATA — Yes
Serial RapidIO (SRIO) — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá