P82B715DG4 vs P82B715DR So sánh

So sánh chi tiết song song của P82B715DG4 bằng Texas Instruments và P82B715DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
P82B715DG4 P82B715DG4 - 2-Bit I2C Bus Extender | Texas Instruments

P82B715DG4 - 2-Bit I2C Bus Extender | Texas Instruments

P82B715DG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
P82B715DR P82B715DR - 2-Bit I2C Bus Extender | Texas Instruments

P82B715DR - 2-Bit I2C Bus Extender | Texas Instruments

P82B715DR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P82B715DG4 P82B715DR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Channel Count 2 bits —
Bus Type I2C/SMBus —
Device Type Bidirectional buffer and cable extender —
Operating Supply Voltage Range 3 V to 12 V 3 V to 12 V
Maximum I2C Bus Frequency 400 kHz —
Delay Time 250 ns 250 ns
Điện áp cung cấp 22 mA 22 mA
Data Direction Bidirectional —
Main I2C Bus Capacitance 400 pF —
Transmission Bus Wiring Capacitance 3 nF —
Signal Amplification Method Unidirectional analog current amplification —
Supported Bus Speed 400-kHz I2C bus —
Hộp 8-SOIC, 0.154 inch (3.90 mm) width 8-SOIC, 0.154 inch body width, 3.90 mm width
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Logic Level I2C-compatible open-drain signaling —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Product Type — 2-bit bidirectional I2C/SMBus buffer and cable extender
Maximum Bus Frequency — 400 kHz
Bidirectional Channels — 2 channels
Bus Wiring Capacitance — 3 nF
Main-Bus Capacitance — 400 pF conventional I2C specification limit
Cung cấp电容 — 3000 pF
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Architecture — Bipolar IC with unidirectional analog current amplification
Driver Compatibility — Compatible with TTL-level drivers
ESD Robustness — +/-2500 V HBM
Latch-Up Immunity — Greater than 100 mA
MSL — MSL Level-1-260C-UNLIM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá