PCM56U vs PCM56UG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của PCM56U bằng Texas Instruments và PCM56UG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
PCM56UG4 PCM56UG4 - 16-Bit Audio DAC | Texas Instruments | 16-SOIC

PCM56UG4 - 16-Bit Audio DAC | Texas Instruments | 16-SOIC

PCM56UG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số PCM56U PCM56UG4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Device Type Serial-input digital-to-analog converter —
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Channel Count 1 channel —
Polarity Bipolar —
Điện áp cung cấp 5 V dual supply ±4.75 V to ±13.2 V
Hộp 16-pin SOIC (DW) 16-SOIC, 0.295 inch / 7.50 mm width
Package Type SOIC —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Terminal Count 16 terminals 16
Product Category Audio D/A converter —
Data Interface Serial input Serial
Input Format [DATA_NEEDED: digital input format] —
Kiểu đầu ra [DATA_NEEDED: analog output type] —
Conversion Rate [DATA_NEEDED: conversion rate] —
Dynamic Range [DATA_NEEDED: dynamic range] 96 dB
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise] —
Full-Scale Output [DATA_NEEDED: full-scale output] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái vòng đời NRND per current product-page reference —
Product Type — 16-bit serial-input audio digital-to-analog converter
Number of Channels — 1 channel
Supply Type — Dual ± supply
Total Harmonic Distortion at Full Scale — -92 dB maximum
Total Harmonic Distortion at -20 dB Input — -74 dB maximum
Settling Time — 1.5 us nominal
Nhiệt độ hoạt động — -25 °C to +70 °C
Packaging — Tube
Temperature Grade — Commercial
External Components — No external components required
Factory Trimming — Factory trimmed and tested
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá