PN7160A1EV-C100K vs PN7160A1EV-C100Y So sánh
So sánh chi tiết song song của PN7160A1EV-C100K bằng NXP Semiconductors và PN7160A1EV-C100Y bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
PN7160A1EV-C100K - NFC Controller, 13.56MHz, NCI, VFBGA-64 | NXP
PN7160A1EV-C100K ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
PN7160A1EV-C100Y - NFC Plug & Play Controller, NCI, VFBGA-64 | NXP
PN7160A1EV-C100Y ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | PN7160A1EV-C100K | PN7160A1EV-C100Y |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | RF Transceivers | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | NFC Controller with NCI Interface | NFC Plug and Play Controller with Integrated Firmware |
| Operating Frequency | 13.56 MHz | — |
| Supported Standards | ISO 14443 (A/B), ISO 15693, FeliCa, MIFARE, NFC Forum R/W, P2P, CE | — |
| Host Interface | I2C up to 3.4 MHz; NCI 2.0 | NCI 2.0 over I2C |
| Supply Voltage VDD (Host I/O) | 1.65 V to 1.95 V | — |
| Supply Voltage VBAT/PVDD | 3.0 V to 3.6 V | — |
| RF Output Power | Up to 1.5 W | — |
| Hộp | 64-VFBGA (4 mm x 4 mm) | 64-VFBGA (C100 suffix), 5 mm x 5 mm x 0.8 mm, 0.5 mm pitch |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Firmware | Integrated NCI-compliant firmware (NXP) | — |
| Card Emulation | Type A/B, FeliCa, ISO 15693 | Yes, with on-board load modulation |
| Antenna Tuning | Automatic via external variable capacitor bridge | — |
| Host OS Support | Android, Linux, RTOS, bare-metal | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| RF Frequency | — | 13.56 MHz |
| RF Protocols Supported | — | FeliCa, ISO/IEC 14443 Type A/B, ISO/IEC 15693, MIFARE, NFC Forum |
| Digital Supply Voltage (VDD) | — | 1.65 V to 1.95 V |
| RF Supply Voltage (VDD_TX/VDD_PA) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Ball Count | — | 64 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Reader/Writer Mode | — | Yes |
| Peer-to-Peer Mode | — | Yes (NFC Forum P2P) |