R5F5631MCDFL#V0 vs R5F562T7DDFP#V1 So sánh

So sánh chi tiết song song của R5F5631MCDFL#V0 bằng Renesas Electronics và R5F562T7DDFP#V1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
R5F5631MCDFL#V0 R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 - 100MHz 32-bit RX631 MCU 256KB Flash | Renesas

R5F5631MCDFL#V0 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
R5F562T7DDFP#V1 R5F562T7DDFP#V1 - 100MHz RX62T MCU 128KB Flash | Renesas

R5F562T7DDFP#V1 - 100MHz RX62T MCU 128KB Flash | Renesas

R5F562T7DDFP#V1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số R5F5631MCDFL#V0 R5F562T7DDFP#V1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Family RX631 —
Core Architecture RXv1 (32-bit RISC) —
Maximum CPU Clock 100 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB 128 KB (128K x 8)
Data Flash 4 KB —
SRAM 64 KB 8 KB
Operating Voltage 2.7 V to 3.6 V (3.3 V typ) —
Package / Pin Count LFQFP-48 (7x7 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
ADC 12-bit, up to 1 MSPS, multiple channels —
Communication Interfaces CAN, USB 2.0 (Host/Function), Ethernet MAC, SCI, RSPI, I2C —
DMA DMAC + DTC —
Timers 16-bit timer pulse units (motor control PWM) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead-Free Yes —
Core — RX600 Series RXv1 (32-bit CISC with FPU)
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Core Performance — 165 DMIPS
Supply Voltage (Vcc) — 4.0 V to 5.5 V
High-Speed A/D Converter — 12-bit
Auxiliary A/D Converter — 10-bit
Motor-Control Timers — MTU3 + GPT
I/O Ports — 61 (per Renesas datasheet)
Hộp — 100-LFQFP (14x14 mm)
Compliance Target — IEC60730 (home appliance safety)
Bit Width — 32-bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá