RTAX250SL-1CQ208PROTO vs RTAX1000SL-1LG624V So sánh
So sánh chi tiết song song của RTAX250SL-1CQ208PROTO bằng Microchip Technology và RTAX1000SL-1LG624V bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
RTAX250SL-1CQ208PROTO - 250k-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX250SL-1CQ208PROTO ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
RTAX1000SL-1LG624V - 1M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX1000SL-1LG624V ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTAX250SL-1CQ208PROTO | RTAX1000SL-1LG624V |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | RTAX-S/SL Radiation-Tolerant FPGAs | RTAX-SL (Radiation-Tolerant FPGA) |
| Equivalent System Gates | 250,000 | 1000000 |
| Logic Cells | 4224 | 18144 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 2816 | — |
| Combinatorial CLB Delay | 0.93 ns maximum (minimum -1 speed grade per source data) | — |
| Speed Grade | -1 | -1 |
| Technology | CMOS antifuse (one-time programmable) | — |
| Total Ionizing Dose Tolerance | Enhanced (SL variant) | — |
| Configuration | Live at power-up (antifuse, no boot device) | Live at power-up, single-chip |
| Embedded Memory | Embedded SRAM with built-in FIFO control logic | Embedded SRAM with FIFO control logic |
| Clock Features | Segmentable chip-wide clocks | — |
| Hộp | CQFP-208 (CQ208) ceramic quad flat pack | 624-pin LG (LGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Application Grade | Space-flight (radiation-tolerant), PROTO screening | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core supply voltage] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| CLBs (Combinatorial Logic Blocks) | — | 12096 |
| ASIC Gates | — | 125000 |
| Max CLB Combinatorial Delay | — | 0.93 ns |
| Process Technology | — | 0.15 um CMOS |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| Programmability Type | — | OTP anti-fuse |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +125C |
| Application Domain | — | Space-flight systems |