S912XEQ384J3CALR vs S912XDG128F2MAA So sánh

So sánh chi tiết song song của S912XEQ384J3CALR bằng NXP Semiconductors và S912XDG128F2MAA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S912XEQ384J3CALR S912XEQ384J3CALR - 16-bit 384KB Flash MCU, 112-LQFP | NXP (Tape & Reel)

S912XEQ384J3CALR - 16-bit 384KB Flash MCU, 112-LQFP | NXP (Tape & Reel)

S912XEQ384J3CALR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S912XDG128F2MAA S912XDG128F2MAA - 16-bit HCS12X MCU 128KB Flash 80MHz QFP-80 | NXP

S912XDG128F2MAA - 16-bit HCS12X MCU 128KB Flash 80MHz QFP-80 | NXP

S912XDG128F2MAA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S912XEQ384J3CALR S912XDG128F2MAA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core S12X (16-bit HCS12X family) HCS12X (16-bit CISC)
Bus Speed 50 MHz —
Program Memory (Flash) 384 KB (384K x 8) —
RAM Size 24 KB 12 KB
EEPROM Emulation Yes (hardware-emulated EEE) —
Number of I/O 91 59
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) 80-QFP (PQFP-80, 14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Terminal Form GULL WING —
No. of Terminals 112 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, J grade) -40C to +125C (automotive)
ADC Resolution 12-bit —
ADC Conversion Time 3 us —
Co-Processor XGATE peripheral co-processor —
Memory Protection Unit Yes (supervisor/user modes) —
Peripherals ECT, PIT, RTI LVD, POR, PWM, WDT
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Size — 16-bit
Maximum CPU Clock — 80 MHz
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) Flash
EEPROM Size — 4 KB
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 5 V (2.35 V - 2.75 V core)
Connectivity — CANbus, I2C, SCI, SPI
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Qualification — Automotive Qualified (AEC-Q100 family)
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá