S9KEAZN8ACFK557 vs MC9S08QD4CSC So sánh

So sánh chi tiết song song của S9KEAZN8ACFK557 bằng NXP Semiconductors và MC9S08QD4CSC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9KEAZN8ACFK557 S9KEAZN8ACFK557 - KEA 32-bit MCU, 8KB Flash, 48MHz Cortex-M0+ | NXP

S9KEAZN8ACFK557 - KEA 32-bit MCU, 8KB Flash, 48MHz Cortex-M0+ | NXP

S9KEAZN8ACFK557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08QD4CSC MC9S08QD4CSC - 8-bit S08 MCU 4KB Flash 16MHz | NXP

MC9S08QD4CSC - 8-bit S08 MCU 4KB Flash 16MHz | NXP

MC9S08QD4CSC ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9KEAZN8ACFK557 MC9S08QD4CSC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture ARM Cortex-M0+ —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz 16 MHz
Program Memory Size 8 KB (8K x 8) Flash —
RAM Size 1 KB —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.7 V to 5.5 V —
Hộp 24-QFN (4x4 mm) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
ADC 12-bit SAR, up to 8 channels —
Number of I/O Pins 23 —
Communication Peripherals 1x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C —
Timers/PWM (FTM) 2x FlexTimer Module, supports PWM —
Watchdog Yes (WDOG with independent clock) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Family Kinetis KEA —
Core Processor — S08 (HCS08), 8-bit CISC
Core Size — 8-bit
Flash Memory — 4 KB (4K x 8)
RAM — 256 B
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 4
General-Purpose I/O — 6
Instruction Set — HC08 with added BGND instruction
Debug Interface — Background debugging system (single-wire BDM)
Packaging — Tube
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Life Cycle Stage — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá