S9KEAZN8ACFK557 vs S9KEAZN8ACFK So sánh

So sánh chi tiết song song của S9KEAZN8ACFK557 bằng NXP Semiconductors và S9KEAZN8ACFK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9KEAZN8ACFK557 S9KEAZN8ACFK557 - KEA 32-bit MCU, 8KB Flash, 48MHz Cortex-M0+ | NXP

S9KEAZN8ACFK557 - KEA 32-bit MCU, 8KB Flash, 48MHz Cortex-M0+ | NXP

S9KEAZN8ACFK557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9KEAZN8ACFK S9KEAZN8ACFK - KEA 32-bit MCU 48MHz 8KB Flash QFN-24 | NXP

S9KEAZN8ACFK - KEA 32-bit MCU 48MHz 8KB Flash QFN-24 | NXP

S9KEAZN8ACFK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9KEAZN8ACFK557 S9KEAZN8ACFK
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M0+ —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory Size 8 KB (8K x 8) Flash —
RAM Size 1 KB —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.7 V to 5.5 V —
Hộp 24-QFN (4x4 mm) 24-QFN (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
ADC 12-bit SAR, up to 8 channels 12-bit SAR, up to 8 channels
Number of I/O Pins 23 —
Communication Peripherals 1x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C SCI (UART), SPI, I2C, FlexIO
Timers/PWM (FTM) 2x FlexTimer Module, supports PWM —
Watchdog Yes (WDOG with independent clock) Yes (WDOG)
Cấp MSL 3 (168 hours) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family Kinetis KEA —
Core — ARM Cortex-M0+
CPU Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Program Flash — 8 KB (8K x 8)
SRAM — 1 KB
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
AEC-Q100 Grade — Grade 1
Timers — FTM (PWM), PIT, LPTMR, RTC
GPIO — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Low-Power Modes — Stop, Wait, Run

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá