S9S08SC4E0MTG574 vs MC9S08QD4CSC So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S08SC4E0MTG574 bằng NXP Semiconductors và MC9S08QD4CSC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S08SC4E0MTG574 S9S08SC4E0MTG574 - 8-Bit S08 MCU, 4KB Flash, TSSOP-16 | NXP

S9S08SC4E0MTG574 - 8-Bit S08 MCU, 4KB Flash, TSSOP-16 | NXP

S9S08SC4E0MTG574 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08QD4CSC MC9S08QD4CSC - 8-bit S08 MCU 4KB Flash 16MHz | NXP

MC9S08QD4CSC - 8-bit S08 MCU 4KB Flash 16MHz | NXP

MC9S08QD4CSC ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S08SC4E0MTG574 MC9S08QD4CSC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core S08 (HCS08) 8-bit CPU —
CPU Frequency 40 MHz —
Bus Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 4 KB —
RAM 128 B 256 B
Supply Voltage (Vcc/Vdd) 4.5 V to 5.5 V —
Hộp 16-TSSOP (0.173", 4.40 mm width, 0.65 mm pitch) 8-SOIC
Số chân 16 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication Interfaces SCI (UART), SPI, I2C —
Timers TPM, MTIM —
ADC On-chip (variant-dependent) [DATA_NEEDED: exact resolution] —
Analog Comparator (ACMP) Yes —
Watchdog COP watchdog with separate clock source option —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Core Processor — S08 (HCS08), 8-bit CISC
Core Size — 8-bit
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Flash Memory — 4 KB (4K x 8)
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 4
General-Purpose I/O — 6
Instruction Set — HC08 with added BGND instruction
Debug Interface — Background debugging system (single-wire BDM)
Packaging — Tube
Life Cycle Stage — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá