S9S08SG8E2MSC vs MC9S08SH8MSC So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S08SG8E2MSC bằng NXP Semiconductors và MC9S08SH8MSC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S08SG8E2MSC S9S08SG8E2MSC - 8-Bit 40MHz 8KB Flash MCU | NXP

S9S08SG8E2MSC - 8-Bit 40MHz 8KB Flash MCU | NXP

S9S08SG8E2MSC ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S08SG8E2MSC MC9S08SH8MSC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Product Type 8-bit microcontroller —
Core S08 / HCS08 HCS08 (S08)
Tần số xung maksimum 40 MHz —
Flash Memory 8 KB —
Flash Organization 8K x 8 —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
I/O Ports 4 —
Hộp 8-SOIC SOIC-8 (SC) 3.9 mm
Package Width 3.90 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 C to +85 C (industrial)
Instruction Set HCS08 with BGND instruction HC08 with added BGND instruction
Interrupt and Reset Sources Up to 32 —
Automotive Qualification Automotive Qualified —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Process Technology 0.25 µm —
Operating System Region General-market and space-constrained applications —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Architecture — CISC, 8-bit
Program Memory — 8 KB Flash
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Maximum CPU Frequency — 40 MHz
ADC — 12-channel, 10-bit, 2.5 us conversion time
Communication Peripherals — I2C, LIN, SCI, SPI
Analog Comparator — Yes (on-chip)
Temperature Sensor — Yes (internal)
Interrupt Sources — Up to 32
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Background Debug Mode (BGND) — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá