SAK-TC213L-8F133F vs TC222L16F133NACKXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của SAK-TC213L-8F133F bằng Infineon và TC222L16F133NACKXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
SAK-TC213L-8F133F - 133MHz TriCore AURIX MCU 0.5MB Flash | Infineon
SAK-TC213L-8F133F ✓ Hoạt độngInfineon
TC222L16F133NACKXUMA1 - AURIX 32-Bit MCU 133MHz 1MB Flash | Infineon
TC222L16F133NACKXUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SAK-TC213L-8F133F | TC222L16F133NACKXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Family | AURIX TC21xL | — |
| Part Number Suffix | AC (Tape & Reel, OEM automotive) | — |
| Architecture | TriCore v1.6E (32-bit) | — |
| CPU Cores | 1 (single-core) | — |
| Tần số xung maksimum | 133 MHz | 133 MHz |
| Program Memory (Flash) | 0.5 MB (512 KB) | 1 MB (1M x 8) |
| SRAM (incl. Cache) | 56 KB | 96 KB |
| DMA Channels | 16 | — |
| CAN Nodes | 3 | 3 |
| ADC Modules | 2 | — |
| External Bus Interface | No | — |
| Hộp | PG-TQFP-100 (12x12 mm) | PG-TQFP-80-7 (HTFQFP, exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive grade 1) | — |
| Quality / Safety Standard | ISO 26262 compliant | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core Architecture | — | TriCore AURIX TC2xx (32-bit) |
| ADC | — | 12-bit, up to 16 channels |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.3 V (typ.) |
| I/O Voltage | — | 3.3 V / 5 V (per datasheet) |
| Number of I/O | — | 59 |
| Terminal Form | — | GULL WING |
| Number of Terminals | — | 80 |
| Temperature Grade | — | Automotive |
| Lead Pitch | — | 0.5 mm |
| Family | — | AURIX TC22xL Series 1 |
| Core Count | — | Single Core |