SAK-TC233L-32F200F vs TC222L16F133NACKXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-TC233L-32F200F bằng Infineon và TC222L16F133NACKXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-TC233L-32F200F SAK-TC233L-32F200F AC - AURIX TC23xL 200MHz MCU | Infineon

SAK-TC233L-32F200F AC - AURIX TC23xL 200MHz MCU | Infineon

SAK-TC233L-32F200F ✓ Hoạt động
Infineon
TC222L16F133NACKXUMA1 TC222L16F133NACKXUMA1 - AURIX 32-Bit MCU 133MHz 1MB Flash | Infineon

TC222L16F133NACKXUMA1 - AURIX 32-Bit MCU 133MHz 1MB Flash | Infineon

TC222L16F133NACKXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-TC233L-32F200F TC222L16F133NACKXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family AURIX TC2xx (TC23xL) —
Core Architecture 32-bit TriCore™ v1.6 (1-2 cores) TriCore AURIX TC2xx (32-bit)
Tần số xung maksimum 200 MHz 133 MHz
Program Memory (Flash) 2 MB 1 MB (1M x 8)
SRAM (incl. Cache) 192 kB 96 KB
CAN Nodes 6 3
A/D Input Lines 24 —
Watchdog Timer Yes —
Real-Time Clock (RTC) Yes —
Hộp TQFP-100 (HTFQFP, 12x12 mm) PG-TQFP-80-7 (HTFQFP, exposed pad)
Terminal Form GULL WING GULL WING
Number of Terminals 100 80
Maximum Supply Current 60 mA —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (AC grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Qualification Automotive (AURIX) —
ADC — 12-bit, up to 16 channels
Supply Voltage (Core) — 1.3 V (typ.)
I/O Voltage — 3.3 V / 5 V (per datasheet)
Number of I/O — 59
Temperature Grade — Automotive
Lead Pitch — 0.5 mm
Family — AURIX TC22xL Series 1
Core Count — Single Core

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá