SAK-TC234LP-32F200N vs TC222L16F133NACKXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-TC234LP-32F200N bằng Infineon và TC222L16F133NACKXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-TC234LP-32F200N SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon

SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon

SAK-TC234LP-32F200N ✓ Hoạt động
Infineon
TC222L16F133NACKXUMA1 TC222L16F133NACKXUMA1 - AURIX 32-Bit MCU 133MHz 1MB Flash | Infineon

TC222L16F133NACKXUMA1 - AURIX 32-Bit MCU 133MHz 1MB Flash | Infineon

TC222L16F133NACKXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-TC234LP-32F200N TC222L16F133NACKXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture TriCore (32-bit) TriCore AURIX TC2xx (32-bit)
Family AURIX TC23xL AURIX TC22xL Series 1
Tần số xung maksimum 200 MHz 133 MHz
Program Flash Memory 2 MB (2M x 8) —
Data Flash Memory 128 KB —
SRAM (incl. Cache) 192 KB 96 KB
Operating Voltage Range 1.17 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
CAN Nodes 6 (CAN / CAN-FD, ISO 11898-1) 3
ADC Input Lines 24 —
Hộp TQFP-144 (16x16 mm), exposed pad PG-TQFP-80-7 (HTFQFP, exposed pad)
Package Designator PG-TQFP-144-27 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Automotive Grade Yes (AEC-Q100 qualified) —
Program Memory (Flash) — 1 MB (1M x 8)
ADC — 12-bit, up to 16 channels
Supply Voltage (Core) — 1.3 V (typ.)
I/O Voltage — 3.3 V / 5 V (per datasheet)
Number of I/O — 59
Terminal Form — GULL WING
Number of Terminals — 80
Temperature Grade — Automotive
Lead Pitch — 0.5 mm
Core Count — Single Core

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá