SC510379AZCFU vs MAX174ACWI So sánh
So sánh chi tiết song song của SC510379AZCFU bằng NXP Semiconductors và MAX174ACWI bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SC510379AZCFU | MAX174ACWI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Manufacturer | Freescale Semiconductor (now NXP Semiconductors) | — |
| Part Status | Obsolete (maintained by Rochester Electronics) | — |
| Distributor Channel | Rochester Electronics authorized stock | — |
| Function Category | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Package Type | [DATA_NEEDED: SOIC or other SMD package] | — |
| Số chân | 16 (per standard listing reference) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial or industrial grade] | 0 °C to +70 °C (commercial, -AC suffix) |
| Độ phân giải | [DATA_NEEDED: bit count] | 12 bits |
| Sample Rate | [DATA_NEEDED: samples per second] | — |
| Input Channels | [DATA_NEEDED: single or multi-channel] | — |
| Architecture | [DATA_NEEDED: SAR, sigma-delta, or other] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VDD range] | — |
| Digital Interface | [DATA_NEEDED: parallel or serial] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: compliant per distributor listing] | — |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED] | — |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Maximum Sampling Rate | — | 125 ksps |
| Maximum Conversion Time | — | 8 µs |
| Input Voltage Range (Bipolar) | — | ±5 V or ±10 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 5 V |
| Supply Voltage (Analog) | — | ±12 V or ±15 V |
| Internal Reference | — | 10.000 V buried-Zener |
| Analog Input Impedance | — | 4 kΩ minimum |
| Output Interface | — | Three-state parallel (8/16-bit compatible) |
| Hộp | — | 28-pin SOIC (Wide) |
| Power Dissipation | — | 100 mW typical during conversion |