SC56F826BU80AE vs DSP56F826BU80E So sánh

So sánh chi tiết song song của SC56F826BU80AE bằng NXP Semiconductors và DSP56F826BU80E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SC56F826BU80AE SC56F826BU80AE - 16-bit DSP, 80MHz, 32KB Flash MCU | NXP

SC56F826BU80AE - 16-bit DSP, 80MHz, 32KB Flash MCU | NXP

SC56F826BU80AE Nrnd
NXP Semiconductors
DSP56F826BU80E DSP56F826BU80E - 16-Bit 80MHz DSC 64KB Flash | NXP

DSP56F826BU80E - 16-Bit 80MHz DSC 64KB Flash | NXP

DSP56F826BU80E ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SC56F826BU80AE DSP56F826BU80E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type 16-bit Digital Signal Controller (DSC) —
Core Architecture 16-bit Harvard (DSP + MCU hybrid) —
Core Clock Speed 80 MHz —
Program Memory [DATA_NEEDED: program memory size in KB] 64KB (32K x 16) Flash
Data Memory (RAM) [DATA_NEEDED: data RAM size in KB] —
Hộp LQFP-100 100-LQFP (14 x 14 mm)
Số chân 100 —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD min/max in V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, extended) —
PWM Module Yes (motor/power-control oriented) —
On-chip ADC Yes (multi-channel) —
Debug Interface JTAG / OnCE JTAG/OnCE
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Series / Family DSP56F826 / 56F8xx —
Core — 56800E (16-bit)
Core Frequency — 80 MHz
Performance — 40 MIPS
RAM Size — 4.5K x 16
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Number of I/O — 46
Timers — Quad Timer
Oscillator Type — External (4 MHz crystal with PLL)
Serial Interfaces — SCI, SPI, SSI
I/O Tolerance — 5V-tolerant, TTL-compatible inputs
Process Technology — High-density CMOS
Packaging — Tray
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá