SI53102-A3-GMR vs SI53112-A00AGM So sánh
So sánh chi tiết song song của SI53102-A3-GMR bằng Skyworks Solutions và SI53112-A00AGM bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI53102-A3-GMR - 1:2 PCIe Gen4 Clock Buffer, 8-TDFN | Skyworks
SI53102-A3-GMR NrndSkyworks Solutions
SI53112-A00AGM - 12-Output PCIe Gen 3 ZDB Buffer | Skyworks
SI53112-A00AGM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI53102-A3-GMR | SI53112-A00AGM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Chức năng | 1:2 PCIe Gen 1/2/3/4 fan-out clock buffer | — |
| Số lượng đầu ra | 2 differential | 12 differential pairs (24 outputs) |
| Number of Inputs | 1 differential reference | — |
| Output Frequency | 100 MHz (HCSL) | — |
| PCIe Compliance | Gen 1, Gen 2, Gen 3, Gen 4 common clock | — |
| SATA Support | Yes, 100 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V or 3.3 V | — |
| Kiểu đầu ra | Differential HCSL (current-mode logic) | HCSL (current-mode differential) |
| Additive Jitter | Low PCIe Gen 4 jitter (per Skyworks datasheet) | — |
| Spread-Spectrum Clocking | SSC-tolerant input pass-through | — |
| External Termination | None required (integrated source termination) | — |
| Hộp | 8-pin TDFN-EP (1.4 mm x 1.6 mm) | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, per Skyworks datasheet family) | -40C to +85C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Type | — | 1:12 Zero-Delay Buffer (ZDB) |
| Compliance Specification | — | Intel DB1200ZL |
| Input Frequency Range | — | 25 MHz to 200 MHz |
| Output Frequency Range | — | 100 MHz / 133.33 MHz (hardware pin selectable) |
| Additive Phase Jitter | — | < 0.5 ps RMS (12 kHz to 20 MHz) |
| Input-to-Output Delay | — | < 50 ps (ZDB PLL alignment) |
| Core Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Supported Protocols | — | PCIe Gen 1/2/3/4, Intel QPI, SAS, SATA, SMI |