SI5345A-D04594-GMR vs SI5345A-D06546-GM So sánh
So sánh chi tiết song song của SI5345A-D04594-GMR bằng Skyworks Solutions và SI5345A-D06546-GM bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI5345A-D04594-GMR - 10-Output Jitter Attenuator | Skyworks
SI5345A-D04594-GMR ✓ Hoạt độngSilicon Labs
SI5345A-D06546-GM - 10-Output Any-Freq Jitter Attenuator | Silicon Labs
SI5345A-D06546-GM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI5345A-D04594-GMR | SI5345A-D06546-GM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Silicon Labs |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Clock Synthesizer / Jitter Attenuator | — |
| Series | Si5345 (Si5345A family variant) | — |
| Số lượng đầu ra | 10 | 10 |
| Output Frequency Range | up to 1028 MHz (any frequency) | — |
| Output Logic Levels | LVDS, LVPECL, HCSL, CML, CMOS, HSTL, SSTL (selectable per output) | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.71 V to 1.89 V | — |
| Control Interface | I2C | I2C / SPI (ClockBuilder Pro configurable) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | QFN-64-EP (9x9 mm) with exposed thermal pad | 64-pin QFN (10x10 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 2 (1 year floor life) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Factory Programming Code | D04594 (custom frequency plan via ClockBuilder Pro) | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Quantity per Reel | 1000 | — |
| Chức năng | — | Clock Multiplier / Jitter Attenuator |
| Max Output Frequency | — | 1028 MHz |
| Number of Inputs | — | 1 reference input pair (XA/XB) |
| Jitter (12 kHz to 20 MHz) | — | <200 fs RMS typical [DATA_NEEDED: exact figure] |
| Output Types Supported | — | LVPECL, LVDS, HCSL, CML, CMOS, SSTL (per-pin configurable) |
| Frequency Synthesis Range | — | 1 Hz to 1.028 GHz per output |
| Architecture | — | MultiSynth fractional-N DSPLL |
| Reference Input | — | Differential pair (XA/XB) |
| Core Supply Voltage | — | 1.8 V or 3.3 V (single rail) [DATA_NEEDED: nominal typical] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade letter] |
| Lead Free | — | Yes |