SN74LVC1T45DCKR vs SN74AUP1T34-Q1 So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74LVC1T45DCKR bằng Texas Instruments và SN74AUP1T34-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74LVC1T45DCKR - 420Mbps Single-Bit Dual-Supply Level Shifter | TI
SN74LVC1T45DCKR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
SN74AUP1T34-Q1 - 1-Bit Dual-Supply Level Translator | Texas Instruments
SN74AUP1T34-Q1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74LVC1T45DCKR | SN74AUP1T34-Q1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Single-bit dual-supply bus transceiver / voltage level translator | 1-bit noninverting voltage-level translator |
| Kênh | 1 channel, bidirectional | 1 |
| Tốc độ dữ liệu | 420 Mbps | — |
| Direction Control | DIR pin (high = A->B, low = B->A) | — |
| Output Enable | OE pin, tri-states outputs when high | — |
| VCCA Supply Range | 1.65 V to 5.5 V | — |
| VCCB Supply Range | 1.65 V to 5.5 V | — |
| Logic Family | LVC (Low-Voltage CMOS) | — |
| Technology | CMOS | — |
| Propagation Delay (typ @ 3.3 V) | 3.3 ns | — |
| Quiescent Current (max) | 10 uA | — |
| Output Drive (at 3.3 V) | ±24 mA | — |
| ESD Protection | 2000 V HBM per JESD 22 A114-A | — |
| Input Tolerance | 5.5 V tolerant on both ports | — |
| VCC Isolation (Ioff) | Yes - both ports Hi-Z if either VCC at GND | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +125C |
| Hộp | SC-70-6 (DCK) | SC-70-5 (DCK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Translation Direction | — | Unidirectional (A to B) |
| Supply Rails | — | Dual (VCCA and VCCB), configurable |
| VCCA Range | — | [DATA_NEEDED: VCCA range] |
| VCCB Range | — | [DATA_NEEDED: VCCB range] |
| Kiểu đầu ra | — | Push-Pull |
| Bits per Element | — | 1 |
| Polarity | — | Non-Inverting |
| Qualification | — | AEC-Q100 qualified (automotive) |
| Family | — | AUP (Advanced Ultra-low Power) |
| Propagation Delay | — | [DATA_NEEDED: propagation delay] |