SPC5517EBVLQ66 vs SPC5602BF2MLL6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5517EBVLQ66 bằng NXP Semiconductors và SPC5602BF2MLL6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5517EBVLQ66 SPC5517EBVLQ66 - Automotive MCU 1.5MB Flash 66MHz LQFP-144

SPC5517EBVLQ66 - Automotive MCU 1.5MB Flash 66MHz LQFP-144

SPC5517EBVLQ66 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5602BF2MLL6 SPC5602BF2MLL6 - 32-bit 256KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5602BF2MLL6 - 32-bit 256KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5602BF2MLL6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5517EBVLQ66 SPC5602BF2MLL6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family MPC55xx Qorivva —
Core Power Architecture e200z0 / e200z1 (dual-core) —
Core Size 32-bit 32-Bit
Operating Frequency 66 MHz —
Program Memory (Flash) 1.5 MB (1.5M x 8) —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V mixed I/O 3.3 V / 5 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Automotive Grade AEC-Q100 qualified —
Number of I/O 111 79
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Part Status Active Active
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — e200z0h (Power Architecture)
Maximum Clock Speed — 64 MHz
Program Memory Size — 256KB (256K x 8)
Program Memory Type — FLASH
Package Code — LFQFP
Terminal Form — Gull Wing
Series — MPC56xx Qorivva
Qualification Grade — Automotive Grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá