SPC5567MVZ80 vs SPC5516GBMLQ66 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5567MVZ80 bằng NXP Semiconductors và SPC5516GBMLQ66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5567MVZ80 SPC5567MVZ80 - 32-bit MPC55xx MCU 2MB Flash 80MHz | NXP

SPC5567MVZ80 - 32-bit MPC55xx MCU 2MB Flash 80MHz | NXP

SPC5567MVZ80 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5516GBMLQ66 SPC5516GBMLQ66 - 32-bit Dual-Core 66MHz MCU 1MB Flash | NXP

SPC5516GBMLQ66 - 32-bit Dual-Core 66MHz MCU 1MB Flash | NXP

SPC5516GBMLQ66 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5567MVZ80 SPC5516GBMLQ66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture e200 Power Architecture (32-bit RISC) Power Architecture (MPC55xx Qorivva)
CPU Family MPC55xx / MPC5567 —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Program Memory 2048 KB Flash —
RAM 128 KB SRAM —
Operating Voltage (Core) 1.8 V —
Operating Voltage (I/O) 2.5 V / 3.3 V / 5 V —
Package Type BGA / MAPBGA —
Số chân 324 —
Terminal Form BALL —
Package Shape SQUARE —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Application Class Automotive Grade —
Giao diện CAN / eTPU / eMIOS / JTAG / Nexus —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — e200z0, e200z1
Core Size — 32-Bit Dual-Core
Maximum Clock Speed — 66 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) FLASH
Program Memory Type — Flash with ECC
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.25 V
Number of I/O — 111
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Hộp — 144-LQFP (20 x 20 mm, 1.40 mm height)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 3)
AEC-Q100 Qualified — Yes (automotive grade)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá