SPC5567MVZ80 vs SPC5553MVR132 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5567MVZ80 bằng NXP Semiconductors và SPC5553MVR132 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5567MVZ80 SPC5567MVZ80 - 32-bit MPC55xx MCU 2MB Flash 80MHz | NXP

SPC5567MVZ80 - 32-bit MPC55xx MCU 2MB Flash 80MHz | NXP

SPC5567MVZ80 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5553MVR132 SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5567MVZ80 SPC5553MVR132
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture e200 Power Architecture (32-bit RISC) —
CPU Family MPC55xx / MPC5567 —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Program Memory 2048 KB Flash —
RAM 128 KB SRAM —
Operating Voltage (Core) 1.8 V —
Operating Voltage (I/O) 2.5 V / 3.3 V / 5 V —
Package Type BGA / MAPBGA —
Số chân 324 —
Terminal Form BALL —
Package Shape SQUARE —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Application Class Automotive Grade —
Giao diện CAN / eTPU / eMIOS / JTAG / Nexus —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series — MPC55xx Qorivva
Core — e200z6 Power Architecture, 32-bit, single-issue
CPU Frequency — 132 MHz
Program Memory (Flash) — 1.5 MB (1.5M x 8)
RAM Size — 64 KB (64K x 8)
Number of I/O — 220
Hộp / Vỏ — 416-BBGA (27 mm x 27 mm)
Oscillator Type — External
Điện áp cung cấp — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (mixed I/O)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (automotive grade)
Packaging — Tray
Connectivity — 2x CAN 2.0B, 2x FlexRay, SPI, SCI, I2C
Peripherals — eTPU, eDMA, 12-bit SAR ADC, EBI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá