SPC5602BF1MLL6 vs SPC5602BF2MLL6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5602BF1MLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5602BF2MLL6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5602BF1MLL6 SPC5602BF1MLL6 - 32-bit Auto MCU, 256KB Flash, 64MHz | NXP

SPC5602BF1MLL6 - 32-bit Auto MCU, 256KB Flash, 64MHz | NXP

SPC5602BF1MLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5602BF2MLL6 SPC5602BF2MLL6 - 32-bit 256KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5602BF2MLL6 - 32-bit 256KB Flash 64MHz MCU | NXP

SPC5602BF2MLL6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5602BF1MLL6 SPC5602BF2MLL6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core PowerPC e200z0 —
CPU Architecture 32-bit —
Maximum CPU Frequency 64 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 3.3 V / 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Terminal Form GULL WING Gull Wing
Number of Terminals 100 —
Package Code QFP LFQFP
Package Shape SQUARE —
ADC 10-bit (integrated) —
Communication Interfaces CAN, LIN, SPI, SCI —
Temperature Grade AUTOMOTIVE —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant —
Core Processor — e200z0h (Power Architecture)
Core Size — 32-Bit
Maximum Clock Speed — 64 MHz
Program Memory Size — 256KB (256K x 8)
Program Memory Type — FLASH
Connectivity — CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O — 79
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Series — MPC56xx Qorivva
Part Status — Active
Qualification Grade — Automotive Grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá