SPC5604BF1MLL6 vs SPC5603CF2CLL6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5604BF1MLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5603CF2CLL6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5604BF1MLL6 SPC5604BF1MLL6 - 32-bit MCU 512KB Flash 100-Pin LQFP | NXP

SPC5604BF1MLL6 - 32-bit MCU 512KB Flash 100-Pin LQFP | NXP

SPC5604BF1MLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5603CF2CLL6 SPC5603CF2CLL6 - 64MHz 384KB Flash Qorivva MCU | NXP | LQFP-100

SPC5603CF2CLL6 - 64MHz 384KB Flash Qorivva MCU | NXP | LQFP-100

SPC5603CF2CLL6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5604BF1MLL6 SPC5603CF2CLL6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e200z0h —
Core Size 32-bit Single-Core 32-Bit
Program Memory Size 512KB Flash 384 KB (384K x 8) FLASH
RAM Size 32KB 64 KB
Tần số xung maksimum 64 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3V / 5V (automotive range) 3.3 V / 5 V (3.0 V to 5.5 V operating range)
Hộp LQFP-100 (14x14 mm, Gull Wing) 100-LQFP (14x14 mm), Tray
Number of Terminals 100 —
Terminal Form Gull Wing —
Temperature Grade Automotive (-40C to +125C) —
ADC 12-bit (10/12-bit modes available) —
Communication Interfaces FlexCAN, LINFlex, UART, SPI, I2C —
Timer Module eMIOS (PWM/IC/OPWM) —
Debug Interface JTAG / Nexus —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
AEC-Q100 Qualification Qualified —
Packaging Tray —
Core Processor — e200z0h (Power Architecture)
Maximum Clock Speed — 64 MHz
Number of I/O Pins — 79
Connectivity — CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — DMA, POR, PWM, WDT
A/D Converter — 10-bit ADC
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Series — MPC56xx Qorivva, SPC5603 family
Automotive Qualification — AEC-Q100 Grade 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá