SPC5606BF1VLU6R vs SPC5607BF1VLU6R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5606BF1VLU6R bằng NXP Semiconductors và SPC5607BF1VLU6R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5606BF1VLU6R SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5606BF1VLU6R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5607BF1VLU6R SPC5607BF1VLU6R - 32-bit Qorivva MCU, 1.5MB Flash, 64MHz | NXP

SPC5607BF1VLU6R - 32-bit Qorivva MCU, 1.5MB Flash, 64MHz | NXP

SPC5607BF1VLU6R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5606BF1VLU6R SPC5607BF1VLU6R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e200z0h e200z0h (Power Architecture, single-issue, VLE)
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 64 MHz —
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) Flash —
RAM Size 80 KB SRAM —
Supply Voltage (VDD_HV) 5 V nominal (range [DATA_NEEDED: full VDD_HV range]) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C —
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm) 176-LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
CAN Controllers FlexCAN (multi-channel) FlexCAN 2.0 (multi-channel)
LIN Interfaces LINFlex —
SPI / DSPI Yes (Deserial Serial Peripheral Interface) —
Timers eMIOS (motor control / PWM) —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] 10-bit, 16 channels
Instruction Set Extensions VLE (Variable Length Encoding) —
Automotive Qualification AEC-Q100, Grade 2 (per family datasheet) AEC-Q100 Grade 1
Cấp MSL 3 (per LQFP family) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Compliant
Core Frequency — 64 MHz
Program Flash — 1.5 MB
Data Flash — 64 KB
SRAM — 80 KB
Operating Voltage Range — 3.0 V to 5.5 V (single 5 V rail)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (AEC-Q100 Grade 1)
LIN/SCI — LINFlex / UART
GPIO — Up to 120 (package dependent)
Debug Interface — JTAG / Nexus (NEXUS 2+)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá