SPC5643LFF2MLL6 vs SPC5553MVR132 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5643LFF2MLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5553MVR132 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5643LFF2MLL6 SPC5643LFF2MLL6 - 32-bit Dual-Core 64MHz MCU, 1MB Flash | NXP

SPC5643LFF2MLL6 - 32-bit Dual-Core 64MHz MCU, 1MB Flash | NXP

SPC5643LFF2MLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5553MVR132 SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 - 32-bit PowerPC MCU, 132MHz, 1.5MB Flash | NXP

SPC5553MVR132 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5643LFF2MLL6 SPC5553MVR132
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z4 (Power Architecture) —
Core Size 32-Bit Dual-Core —
Max Clock Speed 64 MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (mixed I/O)
Connectivity CANbus, FlexRay, LINbus, SPI, UART/USART 2x CAN 2.0B, 2x FlexRay, SPI, SCI, I2C
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT eTPU, eDMA, 12-bit SAR ADC, EBI
Architecture Dual Power Architecture (functional safety features on-chip) —
Series MPC56xx Qorivva MPC55xx Qorivva
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +125 C (automotive grade)
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Grade Automotive —
Part Status Active —
Number of I/O [DATA_NEEDED: Number of I/O] 220
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Core — e200z6 Power Architecture, 32-bit, single-issue
CPU Frequency — 132 MHz
Program Memory (Flash) — 1.5 MB (1.5M x 8)
RAM Size — 64 KB (64K x 8)
Hộp / Vỏ — 416-BBGA (27 mm x 27 mm)
Oscillator Type — External
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá