SPC5643LFF2MLL6 vs SPC5606BF1VLU6R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5643LFF2MLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5606BF1VLU6R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5643LFF2MLL6 SPC5643LFF2MLL6 - 32-bit Dual-Core 64MHz MCU, 1MB Flash | NXP

SPC5643LFF2MLL6 - 32-bit Dual-Core 64MHz MCU, 1MB Flash | NXP

SPC5643LFF2MLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5606BF1VLU6R SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5606BF1VLU6R - 32-Bit MCU, 1MB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5606BF1VLU6R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5643LFF2MLL6 SPC5606BF1VLU6R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z4 (Power Architecture) —
Core Size 32-Bit Dual-Core —
Max Clock Speed 64 MHz —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V —
Connectivity CANbus, FlexRay, LINbus, SPI, UART/USART —
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT —
Architecture Dual Power Architecture (functional safety features on-chip) —
Series MPC56xx Qorivva —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 176-LQFP (24 x 24 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Grade Automotive —
Part Status Active —
Number of I/O [DATA_NEEDED: Number of I/O] —
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per distributor listing)
Core Architecture — Power Architecture e200z0h
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Tần số xung maksimum — 64 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) Flash
RAM Size — 80 KB SRAM
Supply Voltage (VDD_HV) — 5 V nominal (range [DATA_NEEDED: full VDD_HV range])
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: GPIO count]
CAN Controllers — FlexCAN (multi-channel)
LIN Interfaces — LINFlex
SPI / DSPI — Yes (Deserial Serial Peripheral Interface)
Timers — eMIOS (motor control / PWM)
ADC — [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution]
Instruction Set Extensions — VLE (Variable Length Encoding)
Automotive Qualification — AEC-Q100, Grade 2 (per family datasheet)
Cấp MSL — 3 (per LQFP family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá