SPC5644AF0MLU1 vs SPC5607BF1VLU6R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5644AF0MLU1 bằng NXP Semiconductors và SPC5607BF1VLU6R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5644AF0MLU1 SPC5644AF0MLU1 - 32-bit 150MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU1 - 32-bit 150MHz 4MB Flash MCU | NXP

SPC5644AF0MLU1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5607BF1VLU6R SPC5607BF1VLU6R - 32-bit Qorivva MCU, 1.5MB Flash, 64MHz | NXP

SPC5607BF1VLU6R - 32-bit Qorivva MCU, 1.5MB Flash, 64MHz | NXP

SPC5607BF1VLU6R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5644AF0MLU1 SPC5607BF1VLU6R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture e200z4 Power Architecture e200z0h (Power Architecture, single-issue, VLE)
Core Count 1 (single core) —
Maximum CPU Frequency 150 MHz —
Instruction Set Features VLE (Variable Length Encoding), superscalar 2-issue —
Program Flash Memory 4 MB (4M x 8) —
SRAM 192 KB (per Mouser listing summary) 80 KB
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD range] 3.0 V to 5.5 V (single 5 V rail)
ADC Resolution 12-bit —
Package Type 176-LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch, lead-free) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Series MPC56xx Qorivva —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant
AEC-Q100 Qualified Yes (automotive grade) —
Communication Interfaces FlexCAN, LIN, SPI, SCI (per family datasheet) —
I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core Frequency — 64 MHz
Program Flash — 1.5 MB
Data Flash — 64 KB
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (AEC-Q100 Grade 1)
Hộp — 176-LQFP (24x24 mm, 0.5 mm pitch)
ADC — 10-bit, 16 channels
CAN Controllers — FlexCAN 2.0 (multi-channel)
LIN/SCI — LINFlex / UART
GPIO — Up to 120 (package dependent)
Debug Interface — JTAG / Nexus (NEXUS 2+)
Automotive Qualification — AEC-Q100 Grade 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá