SPC5645SF1VVU vs SPC5644AF0MLU2 So sánh
So sánh chi tiết song song của SPC5645SF1VVU bằng NXP Semiconductors và SPC5644AF0MLU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SPC5645SF1VVU - 32-bit MCU, 2MB Flash, 125MHz, 416-PBGA | NXP
SPC5645SF1VVU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SPC5645SF1VVU | SPC5644AF0MLU2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | Power Architecture e200z4d (dual-core lockstep option) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 125 MHz | 120 MHz |
| Program Memory Size | 2 MB Flash | 4 MB (4M x 8) FLASH |
| Program Memory Type | Flash with ECC | — |
| SRAM Size | [DATA_NEEDED: SRAM size in KB] | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V tolerant I/O | 1.2 V / 3.3 V / 5 V (family rating) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| Hộp / Vỏ | 416-PBGA (27x27 mm, 1.0 mm pitch) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 Qualification | Yes (Automotive Grade) | — |
| Functional Safety | Targeting ASIL-D (dual-core lockstep) | — |
| CAN Controllers | Dual CAN 2.0B (FlexCAN) | — |
| FlexRay | Yes, dual-channel FlexRay module | — |
| Ethernet | [DATA_NEEDED: Ethernet MAC availability] | — |
| Graphics Accelerator | Yes, integrated GFXPU for TFT cluster | — |
| ADC | 12-bit ADC, multi-channel | — |
| Timers | eMIOS unified channels | — |
| Debug Interface | JTAG / Nexus 5001 (Level 3 trace) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Lead Free / RoHS Compliant (LQFP lead-free finish per package description) |
| Process Technology | 90 nm CMOS | — |
| JEDEC MSL | MSL3 (per PBGA JEDEC J-STD-020) | — |
| Core Processor | — | e200z4 Power Architecture |
| Core Size | — | 32-bit |
| RAM Size | — | 192 KB |
| Number of I/O | — | 84 |
| Connectivity | — | CANbus, EBI/EMI, LINbus, SCI, SPI |
| Peripherals | — | DMA, POR, PWM, WDT |
| Instruction Set | — | VLE (Variable Length Encoding), superscalar, 2 execution units |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Hộp | — | 176-LQFP (24 x 24 mm, 0.5 mm pitch, 1.4 mm height) |
| Số chân | — | 176 |
| Grade | — | Automotive Qualified |
| Part Status | — | Active |
| Series | — | MPC56xx Qorivva (SPC5644A) |