SPC5645SF1VVU vs SPC5746BSK1MKU2 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5645SF1VVU bằng NXP Semiconductors và SPC5746BSK1MKU2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5645SF1VVU SPC5645SF1VVU - 32-bit MCU, 2MB Flash, 125MHz, 416-PBGA | NXP

SPC5645SF1VVU - 32-bit MCU, 2MB Flash, 125MHz, 416-PBGA | NXP

SPC5645SF1VVU ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5746BSK1MKU2 SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5645SF1VVU SPC5746BSK1MKU2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Power Architecture e200z4d (dual-core lockstep option) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32 bit
Tần số xung maksimum 125 MHz 120 MHz
Program Memory Size 2 MB Flash —
Program Memory Type Flash with ECC —
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size in KB] —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V tolerant I/O —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp / Vỏ 416-PBGA (27x27 mm, 1.0 mm pitch) LQFP-176 (24x24 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
AEC-Q100 Qualification Yes (Automotive Grade) —
Functional Safety Targeting ASIL-D (dual-core lockstep) —
CAN Controllers Dual CAN 2.0B (FlexCAN) —
FlexRay Yes, dual-channel FlexRay module —
Ethernet [DATA_NEEDED: Ethernet MAC availability] —
Graphics Accelerator Yes, integrated GFXPU for TFT cluster —
ADC 12-bit ADC, multi-channel —
Timers eMIOS unified channels —
Debug Interface JTAG / Nexus 5001 (Level 3 trace) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Process Technology 90 nm CMOS —
JEDEC MSL MSL3 (per PBGA JEDEC J-STD-020) —
Core Processor — e200z4 (Power Architecture)
Core Size — 32-bit
Number of Cores — 1 (single core)
Flash Memory — 3 MB (3M x 8)
Data RAM Size — 384 kB
ADC Resolution — 10 bit, 12 bit
Number of I/Os — 129 I/O
Supply Voltage (Core) — 1.2 V to 1.32 V
Connectivity — FlexRay
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Qualification — Automotive Qualified
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Product Family — MPC574xB/C/G (SPC57xx)
Moisture Sensitivity — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá