SPC5746BSK1MKU2 vs SPC5604BF2VLQ6R So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5746BSK1MKU2 bằng NXP Semiconductors và SPC5604BF2VLQ6R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5746BSK1MKU2 SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5604BF2VLQ6R SPC5604BF2VLQ6R - 32-bit MCU, 512KB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5604BF2VLQ6R - 32-bit MCU, 512KB Flash, 64MHz, Automotive | NXP

SPC5604BF2VLQ6R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5746BSK1MKU2 SPC5604BF2VLQ6R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z4 (Power Architecture) —
Core Size 32-bit 32-bit single-core
Number of Cores 1 (single core) —
Tần số xung maksimum 120 MHz 64 MHz
Flash Memory 3 MB (3M x 8) —
Data RAM Size 384 kB —
ADC Resolution 10 bit, 12 bit —
Number of I/Os 129 I/O —
Supply Voltage (Core) 1.2 V to 1.32 V —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Connectivity FlexRay —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Qualification Automotive Qualified —
Hộp / Vỏ LQFP-176 (24x24 mm) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Product Family MPC574xB/C/G (SPC57xx) —
Moisture Sensitivity [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core — e200z0h (Power Architecture Book-E)
Program Memory Size — 512 KB Flash (512K x 8)
Program Memory Type — Flash with ECC
Điện áp cung cấp — 3.3 V (single supply)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (Automotive Grade)
Temperature Grade — Industrial / Automotive Grade 2
Hộp — 144-LQFP (20x20 mm) - LFQFP, gull wing
Number of Terminals — 144
Terminal Form — GULL WING
Package Shape — Square
Series — MPC560xB/C/D Qorivva; SPC5604 sub-family
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Product Category — 32-bit Microcontrollers - MCU
Architecture Class — Automotive body electronics, industrial control
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá