SPC5746BSK1MKU2 vs SPC5746CSK1MKU6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5746BSK1MKU2 bằng NXP Semiconductors và SPC5746CSK1MKU6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5746BSK1MKU2 SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 - 120MHz 32-bit Automotive MCU 3MB | NXP

SPC5746BSK1MKU2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5746CSK1MKU6 SPC5746CSK1MKU6 - Dual-Core 160MHz 3MB Flash MCU | NXP

SPC5746CSK1MKU6 - Dual-Core 160MHz 3MB Flash MCU | NXP

SPC5746CSK1MKU6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5746BSK1MKU2 SPC5746CSK1MKU6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor e200z4 (Power Architecture) —
Core Size 32-bit —
Number of Cores 1 (single core) —
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Flash Memory 3 MB (3M x 8) —
Data RAM Size 384 kB —
ADC Resolution 10 bit, 12 bit 10-bit, 12-bit
Number of I/Os 129 I/O 147 (per family comparison data)
Supply Voltage (Core) 1.2 V to 1.32 V —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Connectivity FlexRay —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +125 C
Qualification Automotive Qualified —
Hộp / Vỏ LQFP-176 (24x24 mm) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Product Family MPC574xB/C/G (SPC57xx) MPC574xB/C/G (Qorivva/SPC5)
Moisture Sensitivity [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per distributor listings)
Core Architecture — 32-bit dual-core e200z2 + e200z4 (Power Architecture)
Core Frequency — 80 MHz (e200z2) / 160 MHz (e200z4)
Program Memory (Flash) — 3 MB (3M x 8)
RAM — 384 KB
Hộp — 176-LQFP (24x24 mm), exposed pad
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
I/O Supply Voltage — 3 V to 3.6 V
Security — Hardware Security Module (HSM)
Functional Safety — Safety mechanism support (per NXP family description)
Core Supply Voltage — [DATA_NEEDED: core supply voltage]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Standard Package Quantity — [DATA_NEEDED: tray quantity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá