ST10F272M-4T3 vs ST10F276Z5T3 So sánh

So sánh chi tiết song song của ST10F272M-4T3 bằng STMicroelectronics và ST10F276Z5T3 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
ST10F272M-4T3 ST10F272M-4T3 - 16-bit MCU 32MHz 832KB Flash | STMicroelectronics

ST10F272M-4T3 - 16-bit MCU 32MHz 832KB Flash | STMicroelectronics

ST10F272M-4T3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ST10F272M-4T3 ST10F276Z5T3
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core ST10 16-bit CISC —
Tần số xung maksimum 32 MHz —
Flash Memory 832 KB —
RAM 68 KB Up to 68 KB
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp TQFP-144 LQFP-144
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins 111 —
ADC Channels 16 (10-bit) —
CAN Interfaces 2 —
USART Interfaces 2 —
Timers 5 (16-bit) —
PWM Channels 4 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
CPU Core — ST10 (16-bit CISC/RISC with DSP functions)
Maximum CPU Clock — 40 MHz
Instruction Cycle Time — 50 ns (at 40 MHz max)
Program Memory (Flash) — 832 KB (832K x 8)
MAC Unit — 16-bit x 16-bit multiplier, 40-bit accumulator
CAN Interface — On-chip CAN 2.0B (1 channel)
Operating Voltage — 5 V (with on-chip 3.3 V regulator)
Số chân — 144
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/automotive temp grade]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Debug Interface — JTAG / OCDS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá