STM32F105VCT6 vs STM32F107VCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F105VCT6 bằng Không biết và STM32F107VCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F107VCT6 STM32F107VCT6 - 256KB Flash 72MHz Cortex-M3 MCU | STMicroelectronics

STM32F107VCT6 - 256KB Flash 72MHz Cortex-M3 MCU | STMicroelectronics

STM32F107VCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F105VCT6 STM32F107VCT6
Thương hiệu — STMicroelectronics
Danh mục — Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 (32-bit) ARM Cortex-M3 32-bit RISC
Core Max Frequency 72 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB —
SRAM 64 KB 64 KB
Operating Voltage (VDD) 2.0 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) 100-pin LQFP (14x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
GPIO Count 80+ —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip PHY —
CAN 2x CAN 2.0B active —
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) - external PHY required —
USART/UART 5 channels —
SPI 3 channels 3 SPIs
I2C 2 channels 2 I2Cs
ADC 2x 12-bit, 1 Msps, 16 channels 2 x 12-bit, up to 16 channels
DAC 1x 12-bit —
Timers Advanced-control, general-purpose, basic, SysTick, watchdog 10 timers (general-purpose + PWM)
FSMC Yes - external memory/display bus —
DMA 12 channels —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Supply Voltage Range — 2.0 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Ethernet MAC — 10/100 Mbps with dedicated DMA
USB Interface — USB 2.0 OTG full-speed (on-chip PHY)
CAN Controllers — 2 x CAN 2.0B
USART / UART — 5 USARTs
Debug Interface — JTAG and SWD
Low-Power Modes — Sleep, Stop, Standby
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

STM32F105VCT6

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá