STM32F205VGT6 vs STM32F415VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F205VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F415VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F205VGT6 STM32F205VGT6 - 120MHz ARM Cortex-M3 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F205VGT6 - 120MHz ARM Cortex-M3 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F205VGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F415VGT6 STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F205VGT6 STM32F415VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 120 MHz 168 MHz
Performance 150 DMIPs —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 1 MB
SRAM 132 KB 192 KB
Number of I/O Pins 82 —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
ADC 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3 x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 17 (including 1 systick) 12 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power)
Communication Interfaces USB OTG HS/FS, 10/100 Ethernet, 2x CAN 2.0B, 3x SPI, 3x I2C, 6x USART/UART, SDIO —
Camera Interface Yes (8/10/12/14-bit) —
FSMC Yes (external memory bus) —
Cryptographic Accelerator No (not present on F205 line) AES 128/256, DES/Triple-DES, SHA-1, MD5, TRNG
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (grade 6) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
DMIPS — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
I/O Pins — 82
Communication — USB OTG FS+HS, 2x CAN, SDIO, 6x USART, 3x SPI, 2x I2C
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade 6)
External Memory Bus — FSMC (SRAM/NOR/NAND)
Process Technology — 90 nm CMOS
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá