STM32F303VET6 vs STM32F072VBT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F303VET6 bằng STMicroelectronics và STM32F072VBT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F303VET6 STM32F303VET6 - 512KB Flash, 72MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303VET6 - 512KB Flash, 72MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303VET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F072VBT6TR STM32F072VBT6TR - 48MHz Cortex-M0 128KB MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F072VBT6TR - 48MHz Cortex-M0 128KB MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F072VBT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F303VET6 STM32F072VBT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $3,50 —
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Maximum Clock Speed 72 MHz —
Flash Memory 512 KB 128 KB
SRAM 80 KB 16 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp LQFP100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) 100-LQFP, 14 mm x 14 mm
Number of I/O Pins 87 —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Sample Rate 5 MSPS —
DAC Resolution 12-bit —
Number of Comparators 7 —
Number of Operational Amplifiers 4 —
DMA Channels 12 —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB, SDIO —
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 compliant according to PartGenie listing
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller
Maximum CPU Frequency — 48 MHz
Operating Voltage Range — 2 V to 3.6 V
USB Interface — Integrated USB
CAN Interface — Integrated CAN
CEC Interface — CEC capability indicated by distributor listing
CPU Core — Arm Cortex-M0
Architecture — 32-bit RISC
Số chân — 100 pins
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Product Series — STM32F0 series
Application Classification — Industrial and consumer embedded control
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Specifications — [DATA_NEEDED: ADC resolution and performance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá