STM32F358RCT6 vs STM32F373RCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F358RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F373RCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F358RCT6 STM32F358RCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F358RCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F358RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F373RCT6 STM32F373RCT6 - Cortex-M4F 256KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F373RCT6 - Cortex-M4F 256KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F373RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F358RCT6 STM32F373RCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Maximum Frequency 72 MHz —
Flash Memory 256 KB —
SRAM 48 KB 32 KB
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP64 (10x10 mm) 64-pin LQFP
GPIO Pins 51 —
ADC 3x 12-bit, up to 5 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
Operational Amplifiers 3 3 (internal, rail-to-rail)
Comparators 2 2 (rail-to-rail)
Timers Multiple (incl. advanced-control) Multiple 16-bit and 32-bit timers
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, CAN, USB I2C, SPI, USART, USB, CAN
DMA Yes —
RoHS Compliant —
Core Architecture — ARM Cortex-M4F with single-precision FPU
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB
Supply Voltage Range (VDD) — 2.0 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
16-bit Sigma-Delta ADC — Yes (1 channel differential)
12-bit SAR ADC — Yes (up to 1 MSPS, multiple channels)
12-bit DAC — Yes (2 channels)
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed Device, on-chip PHY
Memory Protection Unit (MPU) — Yes
Embedded Trace Macrocell (ETM) — Yes
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá