STM32F401RCT6 vs STM32F405RGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F401RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F405RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F405RGT6 - 168MHz Cortex-M4F, 1MB Flash MCU | STMicroelectronics
STM32F405RGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F401RCT6 | STM32F405RGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $6,75 |
| Core | ARM Cortex-M4 with FPU (single precision) | ARM Cortex-M4F (with single-precision FPU and DSP) |
| Tần số xung maksimum | 84 MHz | 168 MHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Program Memory Size | 256 KB Flash | — |
| RAM Size | 64 KB SRAM | — |
| Performance | 105 DMIPS | 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) |
| Điện áp cung cấp | 1.7 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp / Vỏ | LQFP-64 (10 x 10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Timers | 11 timers | 12x 16-bit + 2x 32-bit |
| ADC | 1 x 12-bit ADC | 3x 12-bit, 2.4 MSPS, up to 24 channels |
| Communication Interfaces | 11 (USART, SPI, I2C, I2S, SDIO, USB OTG) | 3x I2C, 4x USART + 2x UART, 3x SPI, 2x CAN, USB OTG FS/HS, 100M Ethernet, SDIO, DCMI |
| GPIO Count | 51 usable GPIOs (LQFP64) | 51 |
| Series | STM32F4 Series (Dynamic Efficiency Access Line, with BAM) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Flash Memory | — | 1 MB (1M x 8) |
| SRAM | — | 192 KB (including 4 KB backup SRAM) |
| Operating Voltage | — | 1.8 V to 3.6 V |
| Hộp | — | 64-LQFP (10x10 mm) |
| DAC | — | 2x 12-bit |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes |